輔助先驅 fǔ zhù xiān qū · phụ trợ tiên khu Hán Việt: phụ trợ tiên khu · Pinyin: fǔ zhù xiān qū Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 先 (tiên) + 驅 (khu)Pinyinfǔ zhù xiān qūHán Việtphụ trợ tiên khuCấu tạo輔 + 助 + 先 + 驅 · phụ + trợ + tiên + khu nghĩa thành phần: phụ + trợ + tiên + khu