輔助分區 phụ trợ phân khu Hán Việt: phụ trợ phân khu Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 分 (phân) + 區 (khu)Hán Việtphụ trợ phân khuCấu tạo輔 + 助 + 分 + 區 · phụ + trợ + phân + khu nghĩa thành phần: phụ + trợ + phân + khu