輔助功能

fǔ zhù gōng néng phụ trợ công năng

Hán Việt: phụ trợ công năng · Pinyin: fǔ zhù gōng néng

Tổng quan

khả năng tiện lợi cho sử dụng

Cấu tạo: (phụ) + (trợ) + (công) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng tiện lợi cho sử dụng

Eng

  • Cihui 輔助功能 ǔzhù gōngnéng n. <comp.> auxiliary function