輔助接觸器 fǔ zhù jiē chù qì · phụ trợ tiếp xúc khí Hán Việt: phụ trợ tiếp xúc khí · Pinyin: fǔ zhù jiē chù qì Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 器 (khí)Pinyinfǔ zhù jiē chù qìHán Việtphụ trợ tiếp xúc khíCấu tạo輔 + 助 + 接 + 觸 + 器 · phụ + trợ + tiếp + xúc + khí nghĩa thành phần: phụ + trợ + tiếp + xúc + khí