輔助時間 fǔ zhù shí jiān · phụ trợ thì gian Hán Việt: phụ trợ thì gian · Pinyin: fǔ zhù shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinfǔ zhù shí jiānHán Việtphụ trợ thì gianCấu tạo輔 + 助 + 時 + 間 · phụ + trợ + thì + gian nghĩa thành phần: phụ + trợ + thì + gian