輔助機構

phụ trợ ki cấu

Hán Việt: phụ trợ ki cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (trợ) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輔助機構 ǔzhù jīgòu n. auxiliary organization