輔助橫樑 fǔ zhù héng liáng · phụ trợ hoành lương Hán Việt: phụ trợ hoành lương · Pinyin: fǔ zhù héng liáng Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 橫 (hoành) + 樑 (lương)Pinyinfǔ zhù héng liángHán Việtphụ trợ hoành lươngCấu tạo輔 + 助 + 橫 + 樑 · phụ + trợ + hoành + lương nghĩa thành phần: phụ + trợ + hoành + lương