輔助炮眼 phụ trợ pháo nhãn Hán Việt: phụ trợ pháo nhãn Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 炮 (pháo) + 眼 (nhãn)Hán Việtphụ trợ pháo nhãnCấu tạo輔 + 助 + 炮 + 眼 · phụ + trợ + pháo + nhãn nghĩa thành phần: phụ + trợ + pháo + nhãn