輔助電臺 phụ trợ điện thai Hán Việt: phụ trợ điện thai Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 電 (điện) + 臺 (thai)Hán Việtphụ trợ điện thaiCấu tạo輔 + 助 + 電 + 臺 · phụ + trợ + điện + thai nghĩa thành phần: phụ + trợ + điện + thai