輔弼之勳

fǔ bì zhī xūn phụ bật chi huân

Hán Việt: phụ bật chi huân · Pinyin: fǔ bì zhī xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (bật) + (chi) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弼:辅助;勋:功劳。辅助国家的功劳。