辅音性的 phụ âm tính đích Hán Việt: phụ âm tính đích Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 音 (âm) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtphụ âm tính đíchTừ loạitínhCấu tạo輔 + 音 + 性 + 的 · phụ + âm + tính + đích nghĩa thành phần: phụ + âm + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có tính phụ âmBiên soạn consonantalEngCihui 輔音性的 ǔyīnxìng de attr. consonantal Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 輔音字母 · 辅音字母 · 辅音一样的 · 辅音的 · 辅音交替