辅音演变 phụ âm diễn biến Hán Việt: phụ âm diễn biến Tổng quan Cấu tạo: 輔 (phụ) + 音 (âm) + 演 (diễn) + 變 (biến)Hán Việtphụ âm diễn biếnTừ loạidanhCấu tạo輔 + 音 + 演 + 變 · phụ + âm + diễn + biến nghĩa thành phần: phụ + âm + diễn + biến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến đổi phụ âmBiên soạn consonant changeEngCihui 輔音演變 ǔyīn yǎnbiàn n. <lg.> consonant change Từ liên quan Gần nghĩa輔音字母 · 辅音字母 · 演变成 · 辅音一样的 · 辅音的 · 演变历史 · 辅音交替 · 辅音体系