辅音移动

phụ âm di động

Hán Việt: phụ âm di động

Tổng quan

Cấu tạo: 輔 (phụ) + 音 (âm) + 移 (di) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch chuyển phụ âm
  • Biên soạn consonant shift

Eng

  • Cihui 輔音移動 ǔyīn yídòng n. <lg.> consonant shift

Từ liên quan

Gần nghĩa

移动平均 · 移动性的 · 移动电源 · 移动电话 · 移动的人 · 移动硬盘 · 移动设备 · 輔音字母