辆数 lượng sổ Hán Việt: lượng sổ Tổng quan Cấu tạo: 輛 (lượng) + 數 (sổ)Hán Việtlượng sổCấu tạo輛 + 數 · lượng + sổ nghĩa thành phần: lượng + sổ Nghĩa ViệtBiên soạn 輛數 iàngshù n. number of vehiclesEngCihui 輛數 iàngshù n. number of vehiclesTần suất từ 輛數 iàngshù n. number of vehicles Từ liên quan Gần nghĩa数万 · 数个 · 数九 · 数伏 · 数位 · 数倍 · 数值 · 数出