輝光日新

huī guāng rì xīn huy quang nhật tân

Hán Việt: huy quang nhật tân · Pinyin: huī guāng rì xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (quang) + (nhật) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常指一个人在道德、文学、艺术等方面日有长进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.大畜》"刚健笃实,辉光日新。"高亨注"天之道刚健,山之性厚实,天光山色,相映成辉,日日有新气象。"后常指一个人在道德﹑文学﹑艺术等方面日有长进。