輟食吐哺

chuò shí tǔ bǔ xuyết thực thổ bộ

Hán Việt: xuyết thực thổ bộ · Pinyin: chuò shí tǔ bǔ

Tổng quan

dừng ăn và nhả ra

Cấu tạo: (xuyết) + (thực) + (thổ) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dừng ăn và nhả ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辍:停止;哺:口中的食物。停止用饭,吐出口中含的食物。

Eng

  • CC-CEDICT to stop eating and spit out
  • Cihui to stop eating and spit out