輻射保護所 fú shè bǎo hù suǒ · phúc xạ bảo hộ sở Hán Việt: phúc xạ bảo hộ sở · Pinyin: fú shè bǎo hù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 所 (sở)Pinyinfú shè bǎo hù suǒHán Việtphúc xạ bảo hộ sởCấu tạo輻 + 射 + 保 + 護 + 所 · phúc + xạ + bảo + hộ + sở nghĩa thành phần: phúc + xạ + bảo + hộ + sở