輻射勒克司 phúc xạ lặc khắc ti Hán Việt: phúc xạ lặc khắc ti Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 勒 (lặc) + 克 (khắc) + 司 (ti)Hán Việtphúc xạ lặc khắc tiCấu tạo輻 + 射 + 勒 + 克 + 司 · phúc + xạ + lặc + khắc + ti nghĩa thành phần: phúc + xạ + lặc + khắc + ti