輻射性皮炎 phúc xạ tính bì viêm Hán Việt: phúc xạ tính bì viêm Tổng quan Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 性 (tính) + 皮 (bì) + 炎 (viêm)Hán Việtphúc xạ tính bì viêmCấu tạo輻 + 射 + 性 + 皮 + 炎 · phúc + xạ + tính + bì + viêm nghĩa thành phần: phúc + xạ + tính + bì + viêm