辐射果的 phúc xạ quả đích Hán Việt: phúc xạ quả đích Tổng quan (thực vật) có quả xếp toả tia Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 果 (quả) + 的 (đích)Hán Việtphúc xạ quả đíchTừ loạitínhCấu tạo輻 + 射 + 果 + 的 · phúc + xạ + quả + đích nghĩa thành phần: phúc + xạ + quả + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quả xếp tỏa tia Từ liên quan Gần nghĩa辐射侦察 · 辐射分解 · 辐射剂量 · 辐射对称 · 辐射幼虫 · 辐射度的 · 辐射强度 · 辐射散射