辐射线测定

phúc xạ tuyến trắc định

Hán Việt: phúc xạ tuyến trắc định

Tổng quan

phép đo phóng xạ

Cấu tạo: 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 測 (trắc) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đo phóng xạ

Từ liên quan

Gần nghĩa

测定体积的 · 测定比重的 · 测定粘度的 · 测定风力的 · 辐射光谱学 · 辐射冶金学 · 辐射剂量率 · 辐射敏感性