輯志協力 jí zhì xié lì · tập chí hiệp lực Hán Việt: tập chí hiệp lực · Pinyin: jí zhì xié lì Tổng quan Cấu tạo: 輯 (tập) + 志 (chí) + 協 (hiệp) + 力 (lực)Pinyinjí zhì xié lìHán Việttập chí hiệp lựcCấu tạo輯 + 志 + 協 + 力 · tập + chí + hiệp + lực nghĩa thành phần: tập + chí + hiệp + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指同心合力。Tân Hoa Tự Điển 1.同心合力。