輸了一局 shū liǎo yī jú · thâu liễu nhất cục Hán Việt: thâu liễu nhất cục · Pinyin: shū liǎo yī jú Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 了 (liễu) + 一 (nhất) + 局 (cục)Pinyinshū liǎo yī júHán Việtthâu liễu nhất cụcCấu tạo輸 + 了 + 一 + 局 · thâu + liễu + nhất + cục nghĩa thành phần: thâu + liễu + nhất + cục