輸入假說 thâu nhập giả thuyết Hán Việt: thâu nhập giả thuyết Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 假 (giả) + 說 (thuyết)Hán Việtthâu nhập giả thuyếtCấu tạo輸 + 入 + 假 + 說 · thâu + nhập + giả + thuyết nghĩa thành phần: thâu + nhập + giả + thuyết Nghĩa EngCihui 輸入假說 hūrù jiǎshuō n. <lg.> input hypothesis