輸入功率 shū rù gōng lǜ · thâu nhập công suất Hán Việt: thâu nhập công suất · Pinyin: shū rù gōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 功 (công) + 率 (suất)Pinyinshū rù gōng lǜHán Việtthâu nhập công suấtCấu tạo輸 + 入 + 功 + 率 · thâu + nhập + công + suất nghĩa thành phần: thâu + nhập + công + suất Nghĩa EngCihui 輸入功率 hūrù gōnglǜ n. input power