輸入序列 thâu nhập tự liệt Hán Việt: thâu nhập tự liệt Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 序 (tự) + 列 (liệt)Hán Việtthâu nhập tự liệtCấu tạo輸 + 入 + 序 + 列 · thâu + nhập + tự + liệt nghĩa thành phần: thâu + nhập + tự + liệt