輸入指令 shū rù zhǐ lìng · thâu nhập chỉ lệnh Hán Việt: thâu nhập chỉ lệnh · Pinyin: shū rù zhǐ lìng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Pinyinshū rù zhǐ lìngHán Việtthâu nhập chỉ lệnhCấu tạo輸 + 入 + 指 + 令 · thâu + nhập + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: thâu + nhập + chỉ + lệnh