輸入狀態 shū rù zhuàng tài · thâu nhập trạng thái Hán Việt: thâu nhập trạng thái · Pinyin: shū rù zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinshū rù zhuàng tàiHán Việtthâu nhập trạng tháiCấu tạo輸 + 入 + 狀 + 態 · thâu + nhập + trạng + thái nghĩa thành phần: thâu + nhập + trạng + thái