輸入程序 shū rù chéng xù · thâu nhập trình tự Hán Việt: thâu nhập trình tự · Pinyin: shū rù chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinshū rù chéng xùHán Việtthâu nhập trình tựCấu tạo輸 + 入 + 程 + 序 · thâu + nhập + trình + tự nghĩa thành phần: thâu + nhập + trình + tự