輸入端口 thâu nhập đoan khẩu Hán Việt: thâu nhập đoan khẩu Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 端 (đoan) + 口 (khẩu)Hán Việtthâu nhập đoan khẩuCấu tạo輸 + 入 + 端 + 口 · thâu + nhập + đoan + khẩu nghĩa thành phần: thâu + nhập + đoan + khẩu