輸入範圍 thâu nhập phạm vi Hán Việt: thâu nhập phạm vi Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Hán Việtthâu nhập phạm viCấu tạo輸 + 入 + 範 + 圍 · thâu + nhập + phạm + vi nghĩa thành phần: thâu + nhập + phạm + vi