輸入裝置

thâu nhập trang trí

Hán Việt: thâu nhập trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (nhập) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輸入裝置 hūrù zhuāngzhì n. <comp.> input devices M:¹tái