輸入語段 thâu nhập ngữ đoạn Hán Việt: thâu nhập ngữ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 語 (ngữ) + 段 (đoạn)Hán Việtthâu nhập ngữ đoạnCấu tạo輸 + 入 + 語 + 段 · thâu + nhập + ngữ + đoạn nghĩa thành phần: thâu + nhập + ngữ + đoạn Nghĩa EngCihui 輸入語段 hūrù yǔduàn n. <lg.> input text