輸入通道 shū rù tōng dào · thâu nhập thông đạo Hán Việt: thâu nhập thông đạo · Pinyin: shū rù tōng dào Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 通 (thông) + 道 (đạo)Pinyinshū rù tōng dàoHán Việtthâu nhập thông đạoCấu tạo輸 + 入 + 通 + 道 · thâu + nhập + thông + đạo nghĩa thành phần: thâu + nhập + thông + đạo