輸入部門 thâu nhập bộ môn Hán Việt: thâu nhập bộ môn Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 部 (bộ) + 門 (môn)Hán Việtthâu nhập bộ mônCấu tạo輸 + 入 + 部 + 門 · thâu + nhập + bộ + môn nghĩa thành phần: thâu + nhập + bộ + môn Nghĩa EngCihui 輸入部門 hūrù bùmén p.w. <comp.> input units/devices