输出下限 thâu xuất hạ hạn Hán Việt: thâu xuất hạ hạn Tổng quan (Tech) tận dáy, đụng đáy Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 下 (hạ) + 限 (hạn)Hán Việtthâu xuất hạ hạnTừ loạidanhCấu tạo輸 + 出 + 下 + 限 · thâu + xuất + hạ + hạn nghĩa thành phần: thâu + xuất + hạ + hạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giới hạn dưới đầu ra Từ liên quan Gần nghĩa输出物资 · 输出端口 · 输出业 · 输出口 · 输出品 · 输出的 · 输出管 · 输出者