輸出下限

thâu xuất hạ hạn

Hán Việt: thâu xuất hạ hạn

Tổng quan

(Tech) tận dáy, đụng đáy

Cấu tạo: (thâu) + (xuất) + (hạ) + (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) tận dáy, đụng đáy