輸出功率 thâu xuất công suất Hán Việt: thâu xuất công suất Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 功 (công) + 率 (suất)Hán Việtthâu xuất công suấtCấu tạo輸 + 出 + 功 + 率 · thâu + xuất + công + suất nghĩa thành phần: thâu + xuất + công + suất Nghĩa EngCihui 輸出功率 hūchū gōnglǜ n. output power