輸出指令 thâu xuất chỉ lệnh Hán Việt: thâu xuất chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việtthâu xuất chỉ lệnhCấu tạo輸 + 出 + 指 + 令 · thâu + xuất + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: thâu + xuất + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 輸出指令 hūchū zhǐlìng n. <comp.> output statement