輸出機能 thâu xuất ki năng Hán Việt: thâu xuất ki năng Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 機 (ki) + 能 (năng)Hán Việtthâu xuất ki năngCấu tạo輸 + 出 + 機 + 能 · thâu + xuất + ki + năng nghĩa thành phần: thâu + xuất + ki + năng