輸出條件 thâu xuất điều kiện Hán Việt: thâu xuất điều kiện Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 條 (điều) + 件 (kiện)Hán Việtthâu xuất điều kiệnCấu tạo輸 + 出 + 條 + 件 · thâu + xuất + điều + kiện nghĩa thành phần: thâu + xuất + điều + kiện Nghĩa EngCihui 輸出條件 hūchū tiáojiàn n. <lg.> output condition