输出端口 thâu xuất đoan khẩu Hán Việt: thâu xuất đoan khẩu Tổng quan cảng trước; cảng ngoài Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 端 (đoan) + 口 (khẩu)Hán Việtthâu xuất đoan khẩuTừ loạidanhCấu tạo輸 + 出 + 端 + 口 · thâu + xuất + đoan + khẩu nghĩa thành phần: thâu + xuất + đoan + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cổng xuấtTần suất từ cảng trước; cảng ngoài Từ liên quan Gần nghĩa输出下限 · 输出物资 · 输出业 · 输出口 · 输出品 · 输出的 · 输出管 · 输出者