輸出緩衝區
thâu xuất hoãn xung khu
Hán Việt: thâu xuất hoãn xung khu
Tổng quan
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)
Hán Việt: thâu xuất hoãn xung khu
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)