輸出超過 thâu xuất siêu quá Hán Việt: thâu xuất siêu quá Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 超 (siêu) + 過 (quá)Hán Việtthâu xuất siêu quáCấu tạo輸 + 出 + 超 + 過 · thâu + xuất + siêu + quá nghĩa thành phần: thâu + xuất + siêu + quá Nghĩa EngCihui 輸出超過 hūchū chāoguò n. export surplus