輸出部門

thâu xuất bộ môn

Hán Việt: thâu xuất bộ môn

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (xuất) + (bộ) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輸出部門 hūchū bùmén p.w. <comp.> output units; output devices