輸出阻抗

shū chū zǔ kàng thâu xuất trở kháng

Hán Việt: thâu xuất trở kháng · Pinyin: shū chū zǔ kàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (xuất) + (trở) + (kháng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四端网络、传输线、电子电路的输出端所呈现的阻抗。通常采用开路电压(将负载开路)和短路电流(短接负载)之比来计算和测定。