輸得盡光 thâu đắc tận quang Hán Việt: thâu đắc tận quang Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 得 (đắc) + 盡 (tận) + 光 (quang)Hán Việtthâu đắc tận quangCấu tạo輸 + 得 + 盡 + 光 · thâu + đắc + tận + quang nghĩa thành phần: thâu + đắc + tận + quang