輸心服意

shū xīn fú yì thâu tâm phục ý

Hán Việt: thâu tâm phục ý · Pinyin: shū xīn fú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (tâm) + (phục) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言真心顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言真心顺从。

Eng

  • Cihui 輸心服意 hūxīnfúyì f.e. follow/obey with sincere willingness