輸掉比賽 thâu điệu bỉ tái Hán Việt: thâu điệu bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 掉 (điệu) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtthâu điệu bỉ táiCấu tạo輸 + 掉 + 比 + 賽 · thâu + điệu + bỉ + tái nghĩa thành phần: thâu + điệu + bỉ + tái