輸瀉跳蹙

shū xiè tiào cù thâu tả khiêu túc

Hán Việt: thâu tả khiêu túc · Pinyin: shū xiè tiào cù

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (tả) + (khiêu) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泻:很快地流;蹙:紧迫。形容水流湍急,一泻千里。