輸紙控制 shū zhǐ kòng zhì · thâu chỉ khống chế Hán Việt: thâu chỉ khống chế · Pinyin: shū zhǐ kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 紙 (chỉ) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinshū zhǐ kòng zhìHán Việtthâu chỉ khống chếCấu tạo輸 + 紙 + 控 + 制 · thâu + chỉ + khống + chế nghĩa thành phần: thâu + chỉ + khống + chế